Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt là giải pháp bảo vệ tài chính cho người Việt Nam khi đi nước ngoài trước các rủi ro có thể phát sinh trong chuyến đi như tai nạn, ốm đau, chi phí y tế, vận chuyển y tế cấp cứu, thất lạc hành lý, mất giấy tờ thông hành, chuyến bay bị trì hoãn, hủy hoặc rút ngắn chuyến đi và một số trách nhiệm pháp lý tại nước ngoài.
Sản phẩm Bảo hiểm Du lịch Flexi của Bảo hiểm Bảo Việt được thiết kế với nhiều chương trình bảo hiểm và phạm vi quyền lợi khác nhau, phù hợp với các chuyến đi du lịch, công tác, thăm thân và một số mục đích xuất cảnh khác theo điều kiện của hợp đồng bảo hiểm.
Theo quy tắc hiện hành được công bố, sản phẩm áp dụng theo Quy tắc Bảo hiểm Du lịch Flexi ban hành kèm Quyết định số 6056/QĐ-BHBV ngày 27/06/2025. Phí bảo hiểm được xác định dựa trên chương trình tham gia, khu vực địa lý và thời hạn bảo hiểm.

Lưu ý: Quyền lợi thực tế, điều kiện bảo hiểm, mức trách nhiệm, điểm loại trừ và hồ sơ bồi thường được áp dụng theo Giấy chứng nhận bảo hiểm, Quy tắc bảo hiểm và các điều khoản liên quan tại thời điểm tham gia.
1. Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt là gì?
Bảo hiểm du lịch quốc tế là loại hình bảo hiểm dành cho người rời Việt Nam và thực hiện chuyến đi đến nước ngoài trong thời hạn được ghi trên Giấy chứng nhận bảo hiểm.
Khác với việc chỉ bảo vệ sức khỏe, bảo hiểm du lịch quốc tế có thể kết hợp nhiều nhóm quyền lợi: tai nạn cá nhân, chi phí y tế, vận chuyển y tế cấp cứu, hành lý, giấy tờ thông hành, trách nhiệm cá nhân, chuyến đi bị trì hoãn, hủy chuyến hoặc rút ngắn chuyến đi.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi chi phí y tế và các chi phí phát sinh tại nước ngoài có thể cao hơn đáng kể so với Việt Nam.
Bảo Việt hiện triển khai sản phẩm Bảo hiểm Du lịch Flexi, với các chương trình bảo hiểm từ Bạc, Vàng, Bạch Kim đến Kim Cương. Mỗi chương trình có hạn mức và phạm vi quyền lợi khác nhau, giúp khách hàng lựa chọn theo nhu cầu bảo vệ và ngân sách.
2. Vì sao nên mua bảo hiểm du lịch quốc tế khi đi nước ngoài?
Một chuyến đi nước ngoài thường được chuẩn bị rất kỹ về vé máy bay, khách sạn, Visa, lịch trình và ngân sách. Tuy nhiên, nhiều rủi ro vẫn có thể xảy ra ngoài dự kiến.
2.1. Tai nạn hoặc thương tật
Tai nạn giao thông, tai nạn khi tham quan, vui chơi hoặc các sự cố bất ngờ có thể dẫn tới chi phí điều trị lớn hoặc thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Quyền lợi tai nạn cá nhân của Bảo hiểm Du lịch Flexi được thiết kế để bảo vệ người được bảo hiểm trước các rủi ro tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm.
2.2. Ốm đau, bệnh tật trong chuyến đi
Thay đổi môi trường, thời tiết, khí hậu, thực phẩm hoặc điều kiện sinh hoạt có thể khiến khách du lịch gặp vấn đề sức khỏe.
Quyền lợi chi phí y tế có thể hỗ trợ các khoản chi phí thuộc phạm vi bảo hiểm và theo hạn mức của chương trình tham gia.
2.3. Cần vận chuyển y tế cấp cứu
Trong trường hợp người được bảo hiểm gặp sự cố nghiêm trọng và cần vận chuyển y tế, chi phí có thể rất lớn.
Bảo hiểm Du lịch Flexi có quyền lợi chi phí vận chuyển y tế cấp cứu, cùng các quyền lợi liên quan như hỗ trợ người đi cùng, hồi hương thi hài, chi phí mai táng hoặc hồi hương trẻ em theo chương trình và điều kiện bảo hiểm.
2.4. Mất hoặc hư hỏng hành lý
Hành lý có thể bị mất, hư hỏng hoặc thất lạc trong quá trình vận chuyển.
Các chương trình bảo hiểm cao hơn có thể bao gồm quyền lợi hành lý và tư trang, thất lạc hành lý ký gửi và nhận hành lý chậm.
2.5. Mất hộ chiếu hoặc giấy tờ thông hành
Mất hộ chiếu ở nước ngoài có thể khiến chuyến đi bị gián đoạn và phát sinh thêm chi phí.
Quyền lợi tiền mang theo và giấy tờ thông hành của sản phẩm có thể hỗ trợ các khoản chi phí thuộc phạm vi bảo hiểm khi giấy tờ bị mất do các nguyên nhân được quy định.
2.6. Chuyến bay bị trì hoãn
Chuyến bay hoặc phương tiện vận tải công cộng bị trì hoãn có thể khiến khách hàng phát sinh thêm chi phí ăn uống, đi lại hoặc lưu trú.
Một số chương trình Flexi có quyền lợi chuyến đi bị trì hoãn, với điều kiện về thời gian trì hoãn và mức chi trả được quy định trong hợp đồng.
2.7. Phải hủy hoặc rút ngắn chuyến đi
Một số sự kiện bất ngờ có thể khiến khách hàng phải hủy chuyến hoặc kết thúc chuyến đi sớm.
Các chương trình bảo hiểm cao hơn có thể bao gồm quyền lợi mất tiền đặt cọc/hủy bỏ chuyến đi và rút ngắn chuyến đi, tùy nguyên nhân và điều kiện được quy định trong Quy tắc bảo hiểm.
3. Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt bảo hiểm những gì?
Bảo hiểm Du lịch Flexi có hệ thống quyền lợi tương đối rộng. Tùy chương trình, khách hàng có thể được bảo vệ trước các nhóm rủi ro chính sau:
- Tai nạn cá nhân.
- Chi phí y tế và trợ cấp nằm viện.
- Chi phí vận chuyển y tế cấp cứu.
- Hành lý và tư trang.
- Nhận hành lý chậm.
- Tiền mang theo và giấy tờ thông hành.
- Trách nhiệm cá nhân.
- Chuyến đi bị trì hoãn.
- Mất tiền đặt cọc hoặc hủy bỏ chuyến đi.
- Rút ngắn chuyến đi.
- Chi phí liên quan đến quyền lợi chơi golf “Hole in One”.
- Bồi hoàn mức khấu trừ bảo hiểm của phương tiện thuê.
- Một số quyền lợi khác theo chương trình và điều kiện hợp đồng.
Không phải tất cả quyền lợi đều được áp dụng ở mọi chương trình. Vì vậy, khách hàng cần xem đúng bảng quyền lợi của chương trình mình lựa chọn.
4. Các chương trình bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt
Bảo hiểm Du lịch Flexi hiện có 4 chương trình chính:
- Chương trình Bạc
- Chương trình Vàng
- Chương trình Bạch Kim
- Chương trình Kim Cương
Hạn mức tổng thể được công bố tương ứng:
| Chương trình | Hạn mức tối đa |
|---|---|
| Bạc | 40.000 USD / 32.000 EUR |
| Vàng | 80.000 USD / 64.000 EUR |
| Bạch Kim | 120.000 USD / 96.000 EUR |
| Kim Cương | 160.000 USD / 128.000 EUR |
Đối với những chuyến đi thuộc phạm vi sử dụng EUR, đặc biệt khi cần đáp ứng yêu cầu bảo hiểm của Visa Schengen, cần kiểm tra chính xác số tiền bảo hiểm và các điều kiện trên Giấy chứng nhận bảo hiểm.
5. Quyền lợi bảo hiểm nổi bật
Đơn vị tính: VND
| CHƯƠNG TRÌNH BẢO HIỂM | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
|---|---|---|---|---|
| Hạn mức tối đa | 40.000 USD 32.000 EUR | 80.000 USD 64. EUR | 120.000 USD 96.000 EUR | 160.000 USD 128.000 EUR |
| Mục 1 – Quyền lợi bảo hiểm tai nạn cá nhân | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Tai nạn Cá nhân | ||||
| 1. Tử vong do tai nạn không bao gồm trường hợp tham gia phương tiện giao thông công cộng | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 3.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| 2. Thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn bất kì | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 3.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| 3. Chết hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn trong phương tiện giao thông công cộng | 2.000.000.000 | 4.000.000.000 | 6.000.000.000 | 8.000.000.000 |
| Mục 2 – Chi phí y tế và các chi phí khác | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| A. Chi phí y tế * Bao gồm các chi phí y tế tiếp theo phát sinh trong vòng 1 tháng kể từ khi trở về Việt Nam | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 3.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| B. Trợ cấp nằm viện Cung cấp trợ cấp ngày cho mỗi ngày trọn vẹn Người được bảo hiểm nằm viện(tối đa 20 ngày/HĐBH) | Không áp dụng | 500.000/ngày | 750.000/ngày | 1.000.000/ngày |
| Mục 3 - Chi phí vận chuyển y tế cấp cứu | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Bao gồm chi phí cho việc vận chuyển y tế, được đánh giá là cần thiết, đến một địa điểm mới | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ |
| i) Hỗ trợ người đi cùng | 100.000.000 | 100.000.000 | 100.000.000 | 100.000.000 |
| ii) Hồi hương thi hài | 1.000.000.000 | 2.000.000.000 | 3.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| iii) Chi phí mai táng | 200.000.000 | 250.000.000 | 300.000.000 | 400.000.000 |
| iv) Hồi hương trẻ em *** | 100.000.000 | 100.000.000 | 100.000.000 | 100.000.000 |
| Dịch vụ cứu trợ khẩn cấp: +84 (0) 28 3535 9515 | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ | Chi trả toàn bộ |
| Mục 4 - a. Hành lý và tư trang **** | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các đồ vật bị mất hoặc hư hỏng trong chuyến đi | Không áp dụng | 5.000.000/đồ vật và 25.000.000 tổng cộng | 10.000.000/đồ vật và 50.000.000 tổng cộng | 15.000.000/đồ vật và 75.000.000 tổng cộng |
| b. Thất lạc hành lý ký gửi **** | ||||
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp thất lạc hành lý ký gửi ít nhất 96 tiếng liên tục kể từ khi chuyến bay của NĐBH hạ cánh tại nước đích đến ở nước ngoài | Không áp dụng | 3.000.000 cho mỗi hành lý ký gửi (Tối đa 02 hành lý) | 5.000.000 cho mỗi hành lý ký gửi (Tối đa 02 hành lý) | 7.000.000 cho mỗi hành lý ký gửi (Tối đa 02 hành lý) |
| Mục 5 - Nhận hành lý chậm | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp cần mua gấp các vật dụng cần thiết do nhận hành lý chậm ít nhất 8 tiếng | Không áp dụng | 4.000.000 cho mỗi người được bảo hiểm | 4.000.000 cho mỗi người được bảo hiểm | 4.000.000 cho mỗi người được bảo hiểm |
| Mục 6 - Tiền mang theo và Giấy tờ thông hành | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp bị mất Tiền và Giấy tờ thông hành mang theo do mất cắp hoặc thiên tai cộng với chi phí ăn ở đi lại phát sinh thêm | Không áp dụng | Tiền mang theo 4.000.000, các chi phí khác 20.000.000 | Tiền mang theo 6.000.000, các chi phí khác 60.000.000 | Tiền mang theo 8.000.000, các chi phí khác 80.000.000 |
| Mục 7 - Trách nhiệm cá nhân | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp bị khiếu nại về trách nhiệm pháp lý đối với thương tật thân thể hoặc hư hỏng tài sản do một sự kiện xảy ra trong chuyến đi | Không áp dụng | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 |
| Mục 8 - Chuyến đi bị trì hoãn | ||||
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp hãng vận tải công cộng xuất phát chậm ít nhất 8 tiếng | Không áp dụng | 2.000.000 cho mỗi 8 tiếng và 10.000.000 tổng cộng | 2.000.000 cho mỗi 8 tiếng và 20.000.000 tổng cộng | 2.000.000 cho mỗi 8 tiếng và 30.000.000 tổng cộng |
| Mục 9 - Mất tiền đặt cọc hay hủy bỏ chuyến đi | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các khoản đặt cọc và thanh toán không được hoàn lại do hủy chuyến đi vì các lý do được nêu trong đơn bảo hiểm | Không áp dụng | 100.000.000 | 150.000.000 | 200.000.000 |
| Mục 10 - Rút ngắn chuyến đi | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với các chi phí không hoàn lại phát sinh từ việc chuyến đi bị buộc phải rút ngắn do thành viên gia đình bị chết hoặc bị thương tật/ốm đau nghiêm trọng hoặc do nổi loạn hoặc bạo loạn dân sự | Không áp dụng | 100.000.000 | 150.000.000 | 200.000.000 |
| Mục 11 - Chơi golf 'Hole in One' | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với những chi phí phát sinh sau khi đạt được cú đánh "hole in one" trong chuyến đi | Không áp dụng | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 |
| Mục 12 - Bồi hoàn khấu trừ bảo hiểm của phương tiện thuê | BẠC | VÀNG | BẠCH KIM | KIM CƯƠNG |
| Cung cấp quyền lợi bảo hiểm đối với mức khấu trừ trong đơn bảo hiểm xe mà Người được bảo hiểm phải trả do tai nạn xảy ra với chiếc xe mà Người được bảo hiểm thuê | Không áp dụng | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 |
| Mục 13 - Bảo hiểm thẻ tín dụng ** | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 |
5.1. Quyền lợi tai nạn cá nhân
Theo bảng quyền lợi được công bố, số tiền bảo hiểm đối với tử vong do tai nạn hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn có thể lên tới:
- Bạc: 1 tỷ đồng.
- Vàng: 2 tỷ đồng.
- Bạch Kim: 3 tỷ đồng.
- Kim Cương: 4 tỷ đồng.
Đối với tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn do tai nạn trong phương tiện giao thông công cộng, mức quyền lợi tương ứng có thể lên tới 2 – 8 tỷ đồng tùy chương trình.
5.2. Chi phí y tế
Quyền lợi chi phí y tế được công bố ở mức:
- Bạc: tối đa 1 tỷ đồng.
- Vàng: tối đa 2 tỷ đồng.
- Bạch Kim: tối đa 3 tỷ đồng.
- Kim Cương: tối đa 4 tỷ đồng.
Quyền lợi còn bao gồm chi phí y tế tiếp theo phát sinh trong thời hạn được quy định sau khi người được bảo hiểm trở về Việt Nam.
5.3. Trợ cấp nằm viện
Chương trình Bạc không áp dụng trợ cấp nằm viện.
Các chương trình cao hơn có mức trợ cấp theo ngày:
- Vàng: 500.000 đồng/ngày.
- Bạch Kim: 750.000 đồng/ngày.
- Kim Cương: 1.000.000 đồng/ngày.
Mức trợ cấp được giới hạn theo điều kiện của hợp đồng bảo hiểm.
5.4. Vận chuyển y tế cấp cứu
Đây là một trong những quyền lợi đáng chú ý nhất khi đi nước ngoài.
Theo bảng quyền lợi công bố, chi phí vận chuyển y tế cấp cứu được chi trả toàn bộ theo điều kiện bảo hiểm của chương trình.
Ngoài ra còn có các quyền lợi:
- Hỗ trợ người đi cùng.
- Hồi hương thi hài.
- Chi phí mai táng.
- Hồi hương trẻ em.
- Dịch vụ cứu trợ khẩn cấp.
5.5. Hành lý và tư trang
Từ chương trình Vàng trở lên, khách hàng có thể được hưởng quyền lợi đối với hành lý và tư trang bị mất hoặc hư hỏng thuộc phạm vi bảo hiểm.
Mức quyền lợi tham khảo:
- Vàng: tối đa 5 triệu đồng/đồ vật và 25 triệu đồng tổng cộng.
- Bạch Kim: tối đa 10 triệu đồng/đồ vật và 50 triệu đồng tổng cộng.
- Kim Cương: tối đa 15 triệu đồng/đồ vật và 75 triệu đồng tổng cộng.
5.6. Thất lạc hành lý ký gửi
Nếu hành lý ký gửi bị thất lạc liên tục ít nhất 96 giờ kể từ khi chuyến bay hạ cánh tại nước đến, chương trình phù hợp có thể phát sinh quyền lợi bảo hiểm.
Mức chi trả công bố:
- Vàng: 3 triệu đồng/hành lý, tối đa 2 hành lý.
- Bạch Kim: 5 triệu đồng/hành lý, tối đa 2 hành lý.
- Kim Cương: 7 triệu đồng/hành lý, tối đa 2 hành lý.
5.7. Nhận hành lý chậm
Trong trường hợp hành lý bị giao chậm ít nhất 8 giờ, khách hàng có thể được hưởng quyền lợi để mua các vật dụng thiết yếu.
Mức quyền lợi được công bố là 4 triệu đồng/người được bảo hiểm đối với các chương trình có quyền lợi này.
5.8. Tiền mang theo và giấy tờ thông hành
Quyền lợi này có thể hỗ trợ khi tiền mang theo và giấy tờ thông hành bị mất do những nguyên nhân thuộc phạm vi bảo hiểm như trộm cắp, cướp hoặc thiên tai.
Mức quyền lợi thay đổi theo chương trình.
5.9. Trách nhiệm cá nhân
Trong quá trình ở nước ngoài, người được bảo hiểm có thể vô tình gây thương tích cho người khác hoặc làm hư hỏng tài sản của bên thứ ba.
Các chương trình Vàng, Bạch Kim và Kim Cương có quyền lợi trách nhiệm cá nhân với hạn mức được công bố lên tới 4 tỷ đồng.
5.10. Chuyến đi bị trì hoãn
Một số chương trình có quyền lợi khi hãng vận tải công cộng bị trì hoãn ít nhất 8 giờ.
Mức chi trả được công bố là 2 triệu đồng cho mỗi 8 giờ trì hoãn, với tổng giới hạn thay đổi theo chương trình.
5.11. Hủy bỏ chuyến đi
Nếu chuyến đi phải hủy vì những nguyên nhân được quy định trong hợp đồng và khách hàng mất các khoản đặt cọc/thanh toán không được hoàn lại, quyền lợi bảo hiểm có thể hỗ trợ theo hạn mức của chương trình.
Hạn mức công bố:
- Vàng: 100 triệu đồng.
- Bạch Kim: 150 triệu đồng.
- Kim Cương: 200 triệu đồng.
5.12. Rút ngắn chuyến đi
Quyền lợi rút ngắn chuyến đi có thể bồi hoàn những chi phí không hoàn lại và một số chi phí hợp lý phát sinh khi chuyến đi phải kết thúc sớm vì nguyên nhân thuộc phạm vi bảo hiểm.
Hạn mức công bố:
- Vàng: 100 triệu đồng.
- Bạch Kim: 150 triệu đồng.
- Kim Cương: 200 triệu đồng.
6. Phạm vi bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt
Phí bảo hiểm được chia theo 3 khu vực địa lý.
Vùng 1 – Đông Nam Á
Bao gồm: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan
Vùng 2 – Châu Á – Thái Bình Dương
Bao gồm các nước Vùng 1 và một số điểm đến như: Australia, Trung Quốc đại lục, Guam, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Macao, New Zealand, Đài Loan, Ấn Độ
Vùng 3 – Toàn cầu
Phạm vi bảo hiểm toàn cầu, không giới hạn quốc gia/lãnh thổ, ngoại trừ Việt Nam và các quốc gia/khu vực bị cấm vận theo quy định áp dụng.
Nếu một hành trình đi qua nhiều vùng, mức phí được tính theo điểm đến thuộc vùng xa nhất.
Ví dụ: hành trình Việt Nam → Trung Quốc → Mỹ sẽ áp dụng mức phí của Vùng 3.
7. Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt giá bao nhiêu?
Một trong những câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm nhất là:
“Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt giá bao nhiêu?”
Phí bảo hiểm không có một mức cố định cho tất cả chuyến đi. Theo biểu phí áp dụng cùng Quy tắc Bảo hiểm Du lịch Flexi, phí phụ thuộc vào 3 yếu tố chính:
- Chương trình bảo hiểm: Bạc, Vàng, Bạch Kim hoặc Kim Cương.
- Khu vực địa lý: Đông Nam Á, Châu Á – Thái Bình Dương hoặc Toàn cầu.
- Thời hạn bảo hiểm: tính theo thời gian của chuyến đi.
Mức phí tham khảo cho chuyến đi 1–3 ngày
| Khu vực | Bạc | Vàng | Bạch Kim | Kim Cương |
|---|---|---|---|---|
| Đông Nam Á | 110.000đ | 130.000đ | 240.000đ | 360.000đ |
| Châu Á – TBD | 114.000đ | 140.000đ | 240.000đ | 360.000đ |
| Toàn cầu | 149.000đ | 180.000đ | 300.000đ | 450.000đ |
Ví dụ, với hành trình 1–3 ngày đi Đông Nam Á, mức phí tham khảo của chương trình Bạc là 110.000 đồng/người, trong khi chương trình Vàng là 130.000 đồng/người.
Với hành trình toàn cầu 1–3 ngày, mức phí tham khảo lần lượt là 149.000 đồng, 180.000 đồng, 300.000 đồng và 450.000 đồng cho 4 chương trình.
Các mức phí trên được công bố trong biểu phí áp dụng theo Quy tắc Flexi số 6056/QĐ-BHBV ngày 27/06/2025.
7.1. Giá bảo hiểm du lịch quốc tế đi Vùng 1 (Đông Nam Á)
Các quốc gia áp dụng mức giá này gồm: Brunei, Cam-pu-chia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore và Thái Lan

7.2. Giá bảo hiểm du lịch quốc tế đi Vùng 2 (Châu Á – Thái Bình Dương)
Các quốc gia ở khu vực Châu Á – Thái Bình Dương áp dụng mức giá này gồm: Các nước Đông Nam Á + Australia, Trung Quốc đại lục, đảo Guam, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Macao, New Zealand, Đài Loan và Ấn Độ.

7.3. Giá bảo hiểm du lịch quốc tế đi Vùng 3 (Toàn Cầu)
Khi bạn chọn Vùng 3, bảo hiểm sẽ có hiệu lực trên phạm vi toàn cầu không hạn chế bất kỳ phạm vi lãnh thổ hay Quốc gia nào (trừ Việt Nam và các Quốc gia/Khu vực bị cấm vận)

Lưu ý: Nếu một chuyến đi qua nhiều hơn một vùng, điểm đến xa nhất sẽ được áp dụng để tính phí bảo hiểm. Ví dụ: Nếu chuyến đi đến 2 địa điểm là Trung Quốc (Vùng 2) và Mỹ (Vùng 3) thì sẽ áp dụng mức phí cho Vùng 3.
Một trong những câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm nhất là:
“Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt giá bao nhiêu?”
Phí bảo hiểm không có một mức cố định cho tất cả chuyến đi. Theo biểu phí áp dụng cùng Quy tắc Bảo hiểm Du lịch Flexi, phí phụ thuộc vào 3 yếu tố chính:
- Chương trình bảo hiểm: Bạc, Vàng, Bạch Kim hoặc Kim Cương.
- Khu vực địa lý: Đông Nam Á, Châu Á – Thái Bình Dương hoặc Toàn cầu.
- Thời hạn bảo hiểm: tính theo thời gian của chuyến đi.
Mức phí tham khảo cho chuyến đi 1–3 ngày
| Khu vực | Bạc | Vàng | Bạch Kim | Kim Cương |
|---|---|---|---|---|
| Đông Nam Á | 110.000đ | 130.000đ | 240.000đ | 360.000đ |
| Châu Á – TBD | 114.000đ | 140.000đ | 240.000đ | 360.000đ |
| Toàn cầu | 149.000đ | 180.000đ | 300.000đ | 450.000đ |
Ví dụ, với hành trình 1–3 ngày đi Đông Nam Á, mức phí tham khảo của chương trình Bạc là 110.000 đồng/người, trong khi chương trình Vàng là 130.000 đồng/người.
Với hành trình toàn cầu 1–3 ngày, mức phí tham khảo lần lượt là 149.000 đồng, 180.000 đồng, 300.000 đồng và 450.000 đồng cho 4 chương trình.
8. Nên chọn gói bảo hiểm du lịch Bạc, Vàng hay Kim Cương?
Không phải khách hàng nào cũng cần chương trình có hạn mức cao nhất.
Chương trình Bạc – ưu tiên tiết kiệm
Phù hợp với khách hàng:
- Muốn mức phí thấp.
- Chủ yếu cần quyền lợi cơ bản.
- Cần đáp ứng yêu cầu bảo hiểm khi xin Visa trong trường hợp chương trình đáp ứng đúng yêu cầu của cơ quan cấp Visa.
Chương trình Vàng – cân bằng giữa giá và quyền lợi
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu khách hàng muốn phạm vi bảo vệ rộng hơn nhưng vẫn kiểm soát chi phí.
Theo thông tin công bố, phí chương trình Vàng cao hơn chương trình Bạc khoảng 25% trong một số biểu phí, nhưng hạn mức tổng thể cao hơn và có thêm nhiều quyền lợi.
Chương trình Bạch Kim – hạn mức cao
Phù hợp với người muốn tăng mức bảo vệ, đặc biệt khi đến những quốc gia có chi phí y tế cao.
Chương trình Kim Cương – bảo vệ toàn diện nhất
Phù hợp với khách hàng ưu tiên hạn mức và phạm vi quyền lợi cao nhất trong các chương trình được công bố.
9. Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt có dùng để xin Visa không?
Có thể sử dụng bảo hiểm du lịch để đáp ứng yêu cầu bảo hiểm của hồ sơ Visa nếu chương trình bảo hiểm được lựa chọn đáp ứng đầy đủ yêu cầu của cơ quan cấp Visa.
Không nên hiểu rằng mọi quốc gia đều có cùng một yêu cầu về bảo hiểm du lịch.
9.1. Visa Schengen yêu cầu bảo hiểm như thế nào?
Theo Điều 15 của Visa Code của Liên minh châu Âu, người xin Visa Schengen phải có bảo hiểm y tế du lịch phù hợp và còn hiệu lực để chi trả các khoản liên quan đến:
- Hồi hương vì lý do y tế.
- Chăm sóc y tế khẩn cấp.
- Điều trị tại bệnh viện trong trường hợp khẩn cấp.
- Các chi phí liên quan đến trường hợp tử vong.
Bảo hiểm phải có hiệu lực trên toàn bộ lãnh thổ liên quan và trong toàn bộ thời gian lưu trú hoặc quá cảnh dự kiến. Mức bảo hiểm tối thiểu là 30.000 EUR.
Do đó, khi mua bảo hiểm để xin Visa Schengen, khách hàng cần kiểm tra tối thiểu:
- Hạn mức bảo hiểm.
- Phạm vi lãnh thổ.
- Thời hạn bảo hiểm.
- Nội dung quyền lợi y tế.
- Hồi hương vì lý do y tế.
- Điều trị y tế khẩn cấp.
- Điều kiện thể hiện trên giấy chứng nhận bảo hiểm.
Không nên chỉ nhìn vào con số “30.000 EUR” mà bỏ qua các điều kiện khác.
10. Bảo hiểm du lịch xin Visa có cần mua cho toàn bộ chuyến đi không?
Đối với Schengen, bảo hiểm phải bao phủ toàn bộ thời gian lưu trú hoặc quá cảnh dự kiến theo quy định của Visa Code.
Vì vậy, nếu lịch trình dự kiến từ ngày 01/10 đến ngày 15/10 thì cần lựa chọn thời hạn bảo hiểm phù hợp với toàn bộ khoảng thời gian được yêu cầu.
Đối với các loại Visa hoặc quốc gia khác, khách hàng nên kiểm tra yêu cầu cụ thể của Đại sứ quán/Lãnh sự quán hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ.
11. Thủ tục mua bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt
Thủ tục tham gia tương đối đơn giản.
Khách hàng chuẩn bị các thông tin cơ bản:
- Họ và tên.
- Số hộ chiếu.
- Ngày tháng năm sinh.
- Quốc gia hoặc các quốc gia dự định đến.
- Ngày khởi hành.
- Ngày kết thúc chuyến đi.
- Chương trình bảo hiểm mong muốn.
Sau khi có thông tin, nhân viên tư vấn có thể xác định khu vực bảo hiểm, thời hạn và mức phí tương ứng.
Đối với khách hàng mua bảo hiểm để làm hồ sơ Visa, nên cung cấp chính xác lịch trình và quốc gia đến để lựa chọn chương trình phù hợp.
12. Nên mua bảo hiểm du lịch quốc tế trước ngày khởi hành bao lâu?
Tốt nhất nên mua bảo hiểm ngay sau khi đã xác định lịch trình và trước khi khởi hành, đặc biệt nếu bảo hiểm được sử dụng cho hồ sơ Visa.
Không nên đợi đến sát giờ bay mới tìm hiểu.
Việc mua sớm giúp khách hàng:
- Có thời gian kiểm tra thông tin trên Giấy chứng nhận.
- Bổ sung/chỉnh sửa thông tin nếu cần.
- Chuẩn bị hồ sơ Visa.
- Hiểu rõ quyền lợi và điểm loại trừ.
- Biết phải làm gì khi xảy ra sự cố.
Đặc biệt với người xin Visa Schengen, cần đảm bảo giấy chứng nhận bảo hiểm thể hiện đúng phạm vi và thời gian đáp ứng yêu cầu của hồ sơ.
13. Thủ tục bồi thường bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt
Khi xảy ra sự cố, điều quan trọng nhất là thông báo và liên hệ với đơn vị bảo hiểm/cứu trợ theo hướng dẫn càng sớm càng tốt.
Tùy loại tổn thất, hồ sơ yêu cầu bồi thường có thể khác nhau.
13.1. Tai nạn cá nhân
Có thể cần:
- Hồ sơ y tế.
- Chứng từ của bác sĩ/bệnh viện.
- Hồ sơ thể hiện thời điểm, nguyên nhân và mức độ thương tật.
- Hồ sơ cảnh sát trong trường hợp phù hợp.
- Hồ sơ tử vong/khám nghiệm tử thi nếu có.
13.2. Chi phí y tế
Khách hàng nên giữ:
- Hóa đơn.
- Chứng từ thanh toán.
- Hồ sơ khám bệnh.
- Đơn thuốc.
- Kết quả xét nghiệm.
- Chẩn đoán của bác sĩ.
- Các chứng từ liên quan khác.
13.3. Mất hoặc thất lạc hành lý
Nên giữ:
- Vé máy bay/boarding pass.
- Thẻ hành lý.
- Biên bản của hãng hàng không.
- Xác nhận thất lạc hành lý.
- Chứng từ chứng minh giá trị tài sản nếu cần.
- Các giấy tờ liên quan đến sự cố.
13.4. Mất hộ chiếu/giấy tờ thông hành
Nên:
- Thông báo cho cơ quan chức năng có thẩm quyền.
- Xin xác nhận về sự việc.
- Giữ lại hóa đơn/chứng từ chi phí phát sinh.
- Thông báo cho công ty bảo hiểm.
- Chuẩn bị hồ sơ theo hướng dẫn.
13.5. Chuyến bay bị trì hoãn
Cần giữ:
- Vé/chứng từ hành trình.
- Xác nhận của hãng vận chuyển.
- Chứng từ thể hiện thời gian trì hoãn.
- Các hóa đơn/chứng từ liên quan nếu được yêu cầu.
Nguyên tắc quan trọng: Không tự ý bỏ qua việc thông báo cho công ty bảo hiểm hoặc đơn vị cứu trợ trong những trường hợp cần sự chấp thuận/thu xếp trước. Việc tuân thủ đúng quy tắc và hướng dẫn sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm.
14. Những trường hợp bảo hiểm du lịch có thể không được chi trả
Bảo hiểm không phải là cơ chế chi trả cho mọi rủi ro phát sinh.
Khách hàng cần đặc biệt lưu ý các điều khoản loại trừ.
Một số nhóm loại trừ thường được quy định trong Quy tắc Bảo hiểm Du lịch Flexi gồm các trường hợp liên quan đến:
- Hành vi cố ý của người được bảo hiểm.
- Vi phạm pháp luật hoặc quy định của địa phương.
- Ảnh hưởng của rượu, bia, ma túy hoặc chất kích thích trong những trường hợp thuộc điều khoản loại trừ.
- Điều trị hoặc sử dụng thuốc không theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Bệnh có sẵn hoặc các tình trạng thuộc phạm vi loại trừ theo quy tắc.
- Các chi phí không thuộc phạm vi bảo hiểm.
- Các dịch vụ cứu trợ/vận chuyển không được thực hiện theo điều kiện yêu cầu của hợp đồng.
Danh sách loại trừ thực tế cần được đọc trực tiếp trong Quy tắc Bảo hiểm Du lịch Flexi và Giấy chứng nhận bảo hiểm.
15. Những lưu ý quan trọng khi mua bảo hiểm du lịch quốc tế
1. Kiểm tra đúng quốc gia đến
Nếu hành trình có nhiều quốc gia, cần khai báo đầy đủ để xác định vùng bảo hiểm và mức phí phù hợp.
2. Kiểm tra thời gian bảo hiểm
Ngày bắt đầu và ngày kết thúc phải phù hợp với hành trình thực tế và yêu cầu Visa nếu có.
3. Không chỉ nhìn vào giá
Một gói bảo hiểm rẻ chưa chắc là lựa chọn phù hợp nếu khách hàng cần quyền lợi hành lý, hủy chuyến, trách nhiệm cá nhân hoặc hạn mức y tế cao.
4. Kiểm tra điều khoản loại trừ
Đây là phần rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua khi mua bảo hiểm.
5. Nếu xin Visa, cần kiểm tra yêu cầu của cơ quan cấp Visa
Đặc biệt với Schengen, cần đáp ứng yêu cầu về mức tối thiểu 30.000 EUR, phạm vi lãnh thổ và thời gian bảo hiểm.
6. Lưu giấy chứng nhận bảo hiểm
Nên lưu bản điện tử trên điện thoại và có thể in thêm một bản để sử dụng khi cần.
7. Lưu số điện thoại cứu trợ
Khi xảy ra sự cố nghiêm trọng ở nước ngoài, việc liên hệ đúng đầu mối có thể giúp khách hàng xử lý tình huống nhanh hơn.
16. Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt
Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt giá bao nhiêu?
Phí phụ thuộc vào khu vực đến, số ngày bảo hiểm và chương trình Bạc, Vàng, Bạch Kim hoặc Kim Cương. Ví dụ, biểu phí hiện hành được công bố cho chuyến đi 1–3 ngày có mức từ khoảng 110.000 đồng/người đối với Đông Nam Á chương trình Bạc và từ 149.000 đồng/người đối với Vùng Toàn cầu chương trình Bạc.
Bảo hiểm du lịch Bảo Việt có dùng để xin Visa Schengen không?
Có thể sử dụng nếu chương trình được cấp đáp ứng đầy đủ yêu cầu của hồ sơ Visa. Đối với Schengen, bảo hiểm phải đáp ứng các điều kiện của Visa Code, trong đó có mức tối thiểu 30.000 EUR và phạm vi/thời gian bảo hiểm phù hợp.
Đi Mỹ nên mua chương trình nào?
Mỹ thuộc phạm vi Toàn cầu. Khách hàng có thể lựa chọn Bạc, Vàng, Bạch Kim hoặc Kim Cương tùy nhu cầu về hạn mức và quyền lợi.
Do chi phí y tế tại Mỹ có thể rất cao, khách hàng nên cân nhắc chương trình có hạn mức phù hợp thay vì chỉ chọn gói có mức phí thấp nhất.
Đi Nhật Bản thuộc vùng nào?
Theo phân vùng được công bố, Nhật Bản thuộc Vùng 2 – Châu Á – Thái Bình Dương.
Đi Singapore thuộc vùng nào?
Singapore thuộc Vùng 1 – Đông Nam Á.
Đi Pháp thuộc vùng nào?
Pháp thuộc Vùng 3 – Toàn cầu. Với chuyến đi Châu Âu/Schengen, khách hàng cần đặc biệt kiểm tra yêu cầu Visa và hạn mức bảo hiểm bằng EUR.
Có được bảo hiểm khi mất hành lý không?
Có thể, nhưng quyền lợi hành lý và tư trang không áp dụng giống nhau cho mọi chương trình. Cần kiểm tra chương trình tham gia và điều kiện của quyền lợi.
Bảo hiểm có chi trả khi chuyến bay bị trễ không?
Một số chương trình có quyền lợi chuyến đi bị trì hoãn. Theo bảng quyền lợi được công bố, điều kiện về thời gian trì hoãn và mức chi trả được áp dụng theo từng chương trình.
Bảo hiểm có chi trả khi phải hủy chuyến không?
Các chương trình phù hợp có quyền lợi mất tiền đặt cọc hoặc hủy bỏ chuyến đi, nhưng việc chi trả phụ thuộc vào nguyên nhân hủy và các điều kiện được quy định trong hợp đồng.
Có thể mua bảo hiểm du lịch cho cả gia đình không?
Việc tham gia theo cá nhân/nhóm và điều kiện áp dụng cần được xác định theo quy tắc, biểu phí và hồ sơ tham gia tại thời điểm mua. Khi có nhiều người cùng đi, nên cung cấp đầy đủ thông tin của từng người để được tư vấn phương án phù hợp.
Người cao tuổi có mua được bảo hiểm du lịch quốc tế không?
Khả năng tham gia và điều kiện bảo hiểm phụ thuộc vào quy tắc sản phẩm và thông tin người được bảo hiểm. Người cao tuổi nên cung cấp chính xác ngày sinh và mục đích chuyến đi để được kiểm tra điều kiện trước khi phát hành.
Có thể mua bảo hiểm du lịch online không?
Bảo hiểm Bảo Việt đã triển khai kênh bán bảo hiểm trực tuyến, trong đó Bảo hiểm Du lịch Flexi là một trong các sản phẩm được triển khai trên kênh trực tuyến.
Nếu xảy ra sự cố ở nước ngoài thì phải làm gì?
Ưu tiên đảm bảo an toàn và chăm sóc y tế khẩn cấp nếu cần. Sau đó, liên hệ với đầu mối cứu trợ/bảo hiểm theo thông tin trên Giấy chứng nhận bảo hiểm và giữ lại toàn bộ hồ sơ, hóa đơn, biên bản và chứng từ liên quan.
17. Có nên mua bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt không?
Nếu chuyến đi có giá trị lớn, đến quốc gia có chi phí y tế cao hoặc cần bảo hiểm để hoàn thiện hồ sơ Visa, bảo hiểm du lịch quốc tế là một khoản chi phí tương đối nhỏ so với những tổn thất tài chính có thể phát sinh khi xảy ra sự cố.
Điểm đáng chú ý của Bảo hiểm Du lịch Flexi là khách hàng có thể lựa chọn nhiều chương trình với hạn mức và phạm vi quyền lợi khác nhau.
Nếu ưu tiên tiết kiệm, có thể cân nhắc chương trình Bạc.
Nếu muốn cân bằng giữa chi phí và quyền lợi, chương trình Vàng là một lựa chọn đáng xem xét.
Nếu ưu tiên hạn mức cao và phạm vi bảo vệ rộng, có thể cân nhắc Bạch Kim hoặc Kim Cương.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ dựa vào tên chương trình hoặc mức phí. Cần đối chiếu quyền lợi, điều kiện, loại trừ và mục đích chuyến đi.
18. Kết luận
Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt không chỉ có ý nghĩa trong việc đáp ứng yêu cầu bảo hiểm của một số hồ sơ Visa mà còn giúp giảm thiểu rủi ro tài chính khi người Việt Nam đi nước ngoài.
Từ chi phí y tế, tai nạn, vận chuyển y tế cấp cứu đến hành lý, hộ chiếu, trì hoãn chuyến bay, hủy chuyến và trách nhiệm cá nhân, các quyền lợi của Bảo hiểm Du lịch Flexi được thiết kế để hỗ trợ nhiều tình huống có thể xảy ra trong hành trình.
Trước khi mua, khách hàng nên xác định rõ:
Đi đâu → đi bao nhiêu ngày → cần Visa hay không → muốn hạn mức bao nhiêu → cần những quyền lợi nào → ngân sách bao nhiêu.
Từ đó lựa chọn chương trình bảo hiểm phù hợp.
Nếu cần báo giá Bảo hiểm du lịch quốc tế Bảo Việt, khách hàng có thể cung cấp quốc gia đến, ngày đi, ngày về và chương trình mong muốn để được tư vấn mức phí và quyền lợi phù hợp.
Thông tin tham khảo
- Quy tắc Bảo hiểm Du lịch Flexi số 6056/QĐ-BHBV ngày 27/06/2025.
- Biểu phí Bảo hiểm Du lịch quốc tế Bảo Việt theo khu vực và thời hạn.
- Quy định Visa Code của Liên minh châu Âu đối với bảo hiểm y tế du lịch Schengen.
